市场竞争

市场竞争
shìchǎngjìngzhēng
thị trường cạnh tranh

cạnh tranh thị trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cạnh tranh thị trường

    • Cạnh tranh thị trường rất khốc liệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(mái che, nắp trên)HỘI Ý
  • cân(tấm vải, khăn)BỘ

Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.