己所不欲,勿施于人

己所不欲,勿施于人
suǒ,shīrén

Điều gì mình không muốn, đừng làm cho người khác [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Điều gì mình không muốn, đừng làm cho người khác [thành ngữ]

    • Điều mình không muốn, đừng làm cho người khác.

  2. danh từ

    điều gì mình không muốn thì đừng áp đặt lên người khác [thành ngữ]

  3. tính từ

    điều gì mình không muốn, đừng làm cho người khác [thành ngữ]

    • Điều mình không muốn, đừng làm cho người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.