/
崩溃
崩溃
băng hội
sụp đổ; tan vỡ; tan rã
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3552
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sụp đổ; tan vỡ; tan rã
中突然倒塌或破坏;事情失败或毁坏túrán dàotā huò pòhuài; shìqing shībài huò huǐhuài
- 。
Anh ấy sắp sụp đổ rồi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
崩溃
Phồn thể崩潰
băng hội
sụp đổ; tan vỡ; tan rã
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3552
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sụp đổ; tan vỡ; tan rã
中突然倒塌或破坏;事情失败或毁坏túrán dàotā huò pòhuài; shìqing shībài huò huǐhuài
- 。
Anh ấy sắp sụp đổ rồi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.