Tới nội dung chính

崩溃

崩溃
bēngkuì
băng hội

sụp đổ; tan vỡ; tan rã

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3552
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sụp đổ; tan vỡ; tan rã

    中突然倒塌或破坏;事情失败或毁坏túrán dàotā huò pòhuài; shìqing shībài huò huǐhuài

    • 。

      Anh ấy sắp sụp đổ rồi.

崩
bēng
băng
BỘ THỦ⼭
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu