心理

心理
xīn
tâm lý

tâm lý; tâm lý học

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2905
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm lý; tâm lý học

    人的思想、感情、欲望等内心活动rén de sīxiǎng、gǎnqíng、yùwàng děng nèixīn huódòng

    • Cô ấy rất hứng thú với tâm lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.