Tới nội dung chính

垮台

垮台
kuǎtái
khoả đài

sụp đổ; mất quyền lực; (chính quyền, triều đại) sụp đổ

1 nghĩa#34122
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sụp đổ; mất quyền lực; (chính quyền, triều đại) sụp đổ

    • 。

      Chính quyền này đã sụp đổ.

垮
kuǎ
khoả
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu