- 土thổ(đất)BỘ
- 夸khoa(khoe khoang, vượt quá)HÌNH THANH
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
sụp đổ; mất quyền lực; (chính quyền, triều đại) sụp đổ
sụp đổ; mất quyền lực; (chính quyền, triều đại) sụp đổ
Chính quyền này đã sụp đổ.
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
sụp đổ; mất quyền lực; (chính quyền, triều đại) sụp đổ
sụp đổ; mất quyền lực; (chính quyền, triều đại) sụp đổ
Chính quyền này đã sụp đổ.
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.