Tới nội dung chính

崆

崆
kōng
không
⼭bộ sơn · 11 nét

tên của một ngọn núi

1 nghĩa#23341
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên của một ngọn núi

崆
kōng
không
BỘ THỦ⼭
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu