失控

失控
shīkòng
thất khống

mất kiểm soát; mất khống chế

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4155
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất kiểm soát; mất khống chế

    不能管理或约束;无法操纵bù néng guǎnlǐ huò yuēshù ; wúfǎ cāozòng

    • Tình hình đã hoàn toàn mất kiểm soát rồi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.