- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
tan rã; sụp đổ; vỡ vụn
tan rã; sụp đổ; vỡ vụn
中逐渐破坏、失败、消灭zhújiàn pòhuài、shībài、xiāomiè
Tổ chức này đã tan rã.
tan rã; sụp đổ; phá vỡ
中破碎;失败;不再保持原样pòsuì;shībài;búzài bǎochí yuányàng
Liên minh của họ đã tan rã.
tan rã; sụp đổ; vỡ vụn
tan rã; sụp đổ; vỡ vụn
中逐渐破坏、失败、消灭zhújiàn pòhuài、shībài、xiāomiè
Tổ chức này đã tan rã.
tan rã; sụp đổ; phá vỡ
中破碎;失败;不再保持原样pòsuì;shībài;búzài bǎochí yuányàng
Liên minh của họ đã tan rã.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.