展转腾挪

展转腾挪
zhǎnzhuǎnténgnuó
triển chuyển đằng na

di chuyển nhanh nhẹn, né tránh linh hoạt (trong võ thuật); xoay xở khéo léo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    di chuyển nhanh nhẹn, né tránh linh hoạt (trong võ thuật); xoay xở khéo léo(kế thừa)

    • Anh ấy né tránh linh hoạt, tránh được đòn tấn công của kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.