闪转腾挪

闪转腾挪
shǎnzhuǎnténgnuó
thiểm chuyển đằng na

di chuyển nhanh nhẹn, né tránh linh hoạt (trong võ thuật); xoay xở khéo léo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    di chuyển nhanh nhẹn, né tránh linh hoạt (trong võ thuật); xoay xở khéo léo

    • Anh ấy né tránh linh hoạt, tránh được đòn tấn công của kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.