Tới nội dung chính

居住

居住
jūzhù
cư trú

cư trú; sinh sống

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#5386
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cư trú; sinh sống

    中在某个地方生活、住在那里zài mǒugè dìfang shēnghuó、zhù zài nàlǐ

    • 。

      Anh ấy sống ở Bắc Kinh.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi đang sống ở Malaysia.

    • 。

      Tôi hiện đang sống ở Mã Lai.

  2. 貳动động từ

    cư trú; sinh sống

    中住在某个地方zhù zài mǒu gè dìfang

  3. 參动động từ

    cư trú; sinh sống

    中住在某个地方zhù zài mǒu ge dìfang

  4. 肆动động từ

    nơi cư trú; nhà ở; cư ngụ

    中住在某个地方zhù zài mǒu ge dìfang

居
jī
cư
BỘ THỦ⼫
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu