密集恐惧症

密集恐惧症
kǒngzhèng
mật tập khủng cụ chứng

hội chứng sợ các mẫu dày đặc (trypophobia); ám ảnh sợ mật độ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chứng sợ các mẫu dày đặc (trypophobia); ám ảnh sợ mật độ

    • Anh ấy bị chứng sợ lỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.