密码保护

密码保护
bǎo
mật mã bảo hộ

bảo vệ bằng mật khẩu; bảo mật mật khẩu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo vệ bằng mật khẩu; bảo mật mật khẩu

    • Tài liệu này có bảo vệ bằng mật khẩu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.