寅支卯粮

寅支卯粮
yínzhīmǎoliáng
dần chi mão lương

vung tay quá trán; ăn trước trả sau [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vung tay quá trán; ăn trước trả sau [thành ngữ](kế thừa)

    • Ăn trước trả sau, anh ấy luôn không đủ chi tiêu.

  2. động từ

    ăn trước trả sau; tiêu xài vượt quá thu nhập; vay mượn để sống [thành ngữ](kế thừa)

    • Tiêu trước tiền lương tháng sau, anh ấy luôn không đủ chi tiêu.

  3. động từ

    ăn trước trả sau; vay mượn tương lai để tiêu dùng hiện tại [thành ngữ](kế thừa)

    • Sống bây giờ trả sau, anh ấy luôn không đủ chi tiêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.