Tới nội dung chính

审核

审核
shěnhé
thẩm hạch

thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23707
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt

    • 。

      Công ty sẽ kiểm toán các tài khoản hàng năm.

  2. 貳动động từ

    xem xét kỹ; thẩm định; kiểm duyệt

    • 。

      Chúng tôi cần xem xét kỹ báo cáo này.

审
shěn
thẩm
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu