Tới nội dung chính

实事求是

实事求是
shíshìqiúshì
thực sự cầu thị

tìm sự thật từ thực tế; thực sự cầu thị [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tìm sự thật từ thực tế; thực sự cầu thị [thành ngữ]

    • 。

      Chúng ta nên phân tích vấn đề một cách thực tế.

  2. 貳形tính từ

    thực sự cầu thị; thực tế và khách quan [thành ngữ]

    • 。

      Chúng ta nên phân tích vấn đề một cách thực tế.

实
shí
thực
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu