Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
/
安纳托利亚
安纳托利亚
an nạp thác lợi á
Anatolia (bán đảo Tiểu Á)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Anatolia (bán đảo Tiểu Á)
- 。
Anatolia là một vùng của Thổ Nhĩ Kỳ.
- 貳名danh từ
Tiểu Á; bán đảo Anatolia
- 。
Anatolia là một bán đảo ở phía tây châu Á.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
安纳托利亚
Phồn thể安納托利亞
an nạp thác lợi á
Anatolia (bán đảo Tiểu Á)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Anatolia (bán đảo Tiểu Á)
- 。
Anatolia là một vùng của Thổ Nhĩ Kỳ.
- 貳名danh từ
Tiểu Á; bán đảo Anatolia
- 。
Anatolia là một bán đảo ở phía tây châu Á.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)