委派
委派
uỷ phái
bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ
1 nghĩa#40733
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ
- 。
Công ty cử anh ấy đi Thượng Hải.
Đang tải…
委派
Phồn thể委
uỷ phái
bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ
1 nghĩa#40733
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ
- 。
Công ty cử anh ấy đi Thượng Hải.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.