委派

委派
wěipài
uỷ phái

bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ

1 nghĩa#40733
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ

    • Công ty cử anh ấy đi Thượng Hải.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.