- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 良lương(tốt lành)HÌNH THANH
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
cô gái; cô nương
cô gái; cô nương
中年轻的女性;未婚女子niánqīng de nǚxìng;wèihūn nǚzǐ
Cô gái này rất xinh đẹp.
cô gái trẻ; thiếu nữ
中年轻的女性niánqīng de nǚxìng
Cô gái này là ai?
cô gái; cô nàng; thiếu nữ
中年轻的女性,通常指未婚女子niánqīng de nǚxìng, tōngcháng zhǐ wèihūn nǚzǐ
Cô gái này rất xinh đẹp.
con gái; cô bé (phương ngữ)
中年轻的女性;女孩niánqīng de nǚxìng;nǚhái
Cô ấy là một cô gái tốt.
cô (chị em gái của cha) (cách gọi cũ); cô gái; con gái
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
cô gái; cô nương
cô gái; cô nương
中年轻的女性;未婚女子niánqīng de nǚxìng;wèihūn nǚzǐ
Cô gái này rất xinh đẹp.
cô gái trẻ; thiếu nữ
中年轻的女性niánqīng de nǚxìng
Cô gái này là ai?
cô gái; cô nàng; thiếu nữ
中年轻的女性,通常指未婚女子niánqīng de nǚxìng, tōngcháng zhǐ wèihūn nǚzǐ
Cô gái này rất xinh đẹp.
con gái; cô bé (phương ngữ)
中年轻的女性;女孩niánqīng de nǚxìng;nǚhái
Cô ấy là một cô gái tốt.
cô (chị em gái của cha) (cách gọi cũ); cô gái; con gái
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.