姑娘

姑娘
niang
cô nương

cô gái; cô nương

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#829Lượng từ
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cô gái; cô nương

    年轻的女性;未婚女子niánqīng de nǚxìng;wèihūn nǚzǐ

    • Cô gái này rất xinh đẹp.

  2. danh từ

    cô gái trẻ; thiếu nữ

    年轻的女性niánqīng de nǚxìng

    • Cô gái này là ai?

  3. danh từ

    cô gái; cô nàng; thiếu nữ

    年轻的女性,通常指未婚女子niánqīng de nǚxìng, tōngcháng zhǐ wèihūn nǚzǐ

    • Cô gái này rất xinh đẹp.

  4. danh từ

    con gái; cô bé (phương ngữ)

    年轻的女性;女孩niánqīng de nǚxìng;nǚhái

    • Cô ấy là một cô gái tốt.

  5. danh từ

    cô (chị em gái của cha) (cách gọi cũ); cô gái; con gái

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.