女孩儿

女孩儿
háir
nữ hài nhi

bé gái; con gái

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#8084
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bé gái; con gái

    年纪小的女性儿童niánjì xiǎo de nǚxìng értóng

    • Cô bé đó rất đáng yêu.

    • Cô bé này hát hay lắm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.