女孩

女孩
hái
nữ hài

bé gái; cô gái

1 nghĩa#344
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bé gái; cô gái

    小的女性儿童xiǎo de nǚxìng értóng

    • Cô gái đó rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.