女孩子

女孩子
háizi
nữ hài tử

cô bé; cành cây (hình chữ Y)

1 nghĩa#2178
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cô bé; cành cây (hình chữ Y)

    • Cô ấy là một cô gái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.