- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
Cô ấy là một cô gái.
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
Cô ấy là một cô gái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.