少女

少女
shào
thiếu nữ

cô gái; cô nàng; thiếu nữ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3669
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cô gái; cô nàng; thiếu nữ

    年轻的女孩niánqīng de nǚhái

    • Cô ấy là một thiếu nữ xinh đẹp.

  2. danh từ

    cô bé; cành cây (hình chữ Y)

    年轻的女孩,通常指十多岁到二十岁左右的女性niánqīng de nǚhái, tōngcháng zhǐ shí duō suì dào èrshí suì zuǒyòu de nǚxìng

    • Cô ấy là một thiếu nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy, bớt đi)HỘI Ý

Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.