女郎

女郎
láng
nữ lang

cô gái trẻ; thiếu nữ

3 nghĩa#6498Lượng từ 个 / 位
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cô gái trẻ; thiếu nữ

    年轻的女性niánqīng de nǚxìng

    • Cô ấy là một cô gái Pháp xinh đẹp.

  2. danh từ

    cô gái; thiếu nữ; nàng

    年轻的女子niánqīng de nǚzǐ

    • Cô ấy là một thiếu nữ xinh đẹp.

  3. danh từ

    cô bé; cành cây (hình chữ Y)

    年轻的女性;未婚的年轻女子niánqīng de nǚxìng;wèihūn de niánqīng nǚzǐ

    • Cô gái đó rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.