Tới nội dung chính

妥协

妥协
tuǒxié
thoả hiệp

thỏa hiệp; nhượng bộ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7404
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thỏa hiệp; nhượng bộ

    中放弃一部分要求,与对方达成共识fàngqì yībùfen yāoqiú, yǔ duìfāng dáchéng gòngshi

    • 。

      Chúng ta không thể thỏa hiệp.

  2. 貳动động từ

    thoả hiệp; nhượng bộ

    中双方都让步,达成一致意见shuāngfāng dōu ràngbù, dádào yīzhì yìjiàn

  3. 參名danh từ

    thoả hiệp; nhượng bộ

    中双方各让一步达成的协议shuāngfāng gè ràng yī bù dáchéng de xiéyì

    • 。

      Chúng tôi đã đạt được một thỏa hiệp.

妥
tuǒ
thoả
BỘ THỦ⼥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu