Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
/
妥协
妥协
thoả hiệp
thỏa hiệp; nhượng bộ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7404
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thỏa hiệp; nhượng bộ
中放弃一部分要求,与对方达成共识fàngqì yībùfen yāoqiú, yǔ duìfāng dáchéng gòngshi
- 。
Chúng ta không thể thỏa hiệp.
- 貳动động từ
thoả hiệp; nhượng bộ
中双方都让步,达成一致意见shuāngfāng dōu ràngbù, dádào yīzhì yìjiàn
- 參名danh từ
thoả hiệp; nhượng bộ
中双方各让一步达成的协议shuāngfāng gè ràng yī bù dáchéng de xiéyì
- 。
Chúng tôi đã đạt được một thỏa hiệp.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
妥协
Phồn thể妥協
thoả hiệp
thỏa hiệp; nhượng bộ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7404
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thỏa hiệp; nhượng bộ
中放弃一部分要求,与对方达成共识fàngqì yībùfen yāoqiú, yǔ duìfāng dáchéng gòngshi
- 。
Chúng ta không thể thỏa hiệp.
- 貳动động từ
thoả hiệp; nhượng bộ
中双方都让步,达成一致意见shuāngfāng dōu ràngbù, dádào yīzhì yìjiàn
- 參名danh từ
thoả hiệp; nhượng bộ
中双方各让一步达成的协议shuāngfāng gè ràng yī bù dáchéng de xiéyì
- 。
Chúng tôi đã đạt được một thỏa hiệp.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ