总算

总算
zǒngsuàn
tổng toán

cuối cùng cũng; rốt cuộc cũng

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#4591
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    cuối cùng cũng; rốt cuộc cũng

    经过长时间终于实现或发生jīngguò cháng shíjiān zhōngyú shíxiàn huò fāshēng

    • Cuối cùng chúng tôi cũng đến rồi.

  2. trạng từ

    cuối cùng; đến nơi rồi

  3. trạng từ

    về cơ bản; về căn bản; nhìn chung

    总的来说;大体上zǒng de láishuō;dàtǐ shang

    • Cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.