终于
cuối cùng; đến nơi rồi
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cuối cùng; đến nơi rồi
中经过很长时间后,事情终于发生或完成jīngguò hěn cháng shíjiān hòu, shìqing zhōngyú fāshēng huò wánchéng
- 。
Cuối cùng chúng tôi cũng đến rồi.
- 貳副trạng từ
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
中在长时间等待或经过困难后,最后发生了某事zài chángshíjiān děngdài huò jīngguò kùnnan hòu, zuìhòu fāshēngle mǒushì
- 參副trạng từ
cuối cùng; đến nơi rồi
中经过很长时间,最后发生或完成jīngguò hěn cháng shíjiān, zuìhòu fāshēng huò wánchéng
- 。
Cuối cùng anh ấy cũng đến rồi.
- 肆副trạng từ
cuối cùng; rốt cuộc
中到底;在长时间后最后发生dào dǐ; zài cháng shíjiān hòu zuì hòu fāshēng
cuối cùng; đến nơi rồi
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cuối cùng; đến nơi rồi
中经过很长时间后,事情终于发生或完成jīngguò hěn cháng shíjiān hòu, shìqing zhōngyú fāshēng huò wánchéng
- 。
Cuối cùng chúng tôi cũng đến rồi.
- 貳副trạng từ
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
中在长时间等待或经过困难后,最后发生了某事zài chángshíjiān děngdài huò jīngguò kùnnan hòu, zuìhòu fāshēngle mǒushì
- 參副trạng từ
cuối cùng; đến nơi rồi
中经过很长时间,最后发生或完成jīngguò hěn cháng shíjiān, zuìhòu fāshēng huò wánchéng
- 。
Cuối cùng anh ấy cũng đến rồi.
- 肆副trạng từ
cuối cùng; rốt cuộc
中到底;在长时间后最后发生dào dǐ; zài cháng shíjiān hòu zuì hòu fāshēng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt