奥林匹克运动会

奥林匹克运动会
ÀolínYùndònghuì
ảo lâm thất khắc vận động hội

Thế vận hội Olympic; Thế vận hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thế vận hội Olympic; Thế vận hội

    • Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.