Tới nội dung chính

大喊

大喊
dàhǎn
đại hảm

gọi; gào; kêu; ra lệnh; được gọi là; tên là

1 nghĩa#12390
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gọi; gào; kêu; ra lệnh; được gọi là; tên là

    中用很大的声音喊叫yòng hěn dà de shēngyīn hǎnjiào

    • 。

      Anh ấy hét lên một tiếng.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu