Tới nội dung chính

嚷

嚷
rǎng
nhượng
⼝bộ khẩu · 20 nét

la hét; ầm ĩ

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#20746
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    la hét; ầm ĩ

    • !

      Bạn đừng làm ầm ĩ nữa!

  2. 貳动động từ

    la hét; kêu ầm lên

  3. 參动động từ

    quát tháo; gầm thét

    • 。

      Anh ấy đang la hét lớn.

  4. 肆动động từ

    gọi; gào; kêu; ra lệnh; được gọi là; tên là

    • 。

      Anh ấy đang la hét ầm ĩ.

嚷
rǎng
nhượng
BỘ THỦ⼝
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu