Tới nội dung chính

口号

口号
kǒuhào
khẩu hiệu

khẩu hiệu; slogan

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#15180Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khẩu hiệu; slogan

    • 。

      Khẩu hiệu này rất mạnh mẽ.

  2. 貳名danh từ

    khẩu hiệu; khẩu lệnh

口
kǒu
khẩu
BỘ THỦ⼝
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu