一声

一声
shēng
nhất thanh

thanh thứ nhất trong tiếng Quan Thoại (thanh ngang, cao đều)

1 nghĩa#2896
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh thứ nhất trong tiếng Quan Thoại (thanh ngang, cao đều)

    汉语普通话中音调平高的声调hànyǔ pǔtōnghuà zhōng yīndiào píng gāo de shēngdiào

    • Thanh một là thanh điệu đầu tiên trong tiếng phổ thông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.