壁立千仞

壁立千仞
qiānrèn
bích lập thiên nhận

vách đứng nghìn trượng (vách núi dựng đứng, hùng vĩ) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vách đứng nghìn trượng (vách núi dựng đứng, hùng vĩ) [thành ngữ]

    • Ngọn núi này cao chót vót, rất hùng vĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.