墨西哥辣椒

墨西哥辣椒
jiāo
mặc tây ca lạt tiêu

ớt jalapeño; ớt Mê-hi-cô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ớt jalapeño; ớt Mê-hi-cô

    • Ớt jalapeño rất cay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen)BỘ
  • thổ(đất, chất liệu)HỘI Ý

Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.