Tới nội dung chính

性格

性格
xìnggé
tính cách

tính cách; tính tình; tâm tính

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#4690Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tính cách; tính tình; tâm tính

    中一个人的行为、思想和感情的特点yī gè rén de xíngwéi、sīxiǎng hé gǎnqíng de tèdiǎn

    • 。

      Tính cách của cô ấy rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    tính cách; tính tình

    中人的思想、感情和行为的特点rén de sīxiǎng、gǎnqíng hé xíngwéi de tèdiǎn

  3. 參名danh từ

    tâm tính; bản tính; tính tình

    • 。

      Tính cách của anh ấy rất tốt.

  4. 肆名danh từ

    phẩm chất; tính cách

    中人的脾气、秉性和习惯的总和rén de píqi、bǐngxìng hé xíguàn de zǒnghé

性
xìng
tính
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu