性格
tính cách; tính tình; tâm tính
NGHĨA
- 壹名danh từ
tính cách; tính tình; tâm tính
中一个人的行为、思想和感情的特点yī gè rén de xíngwéi、sīxiǎng hé gǎnqíng de tèdiǎn
- 。
Tính cách của cô ấy rất tốt.
- 貳名danh từ
tính cách; tính tình
中人的思想、感情和行为的特点rén de sīxiǎng、gǎnqíng hé xíngwéi de tèdiǎn
- 參名danh từ
tâm tính; bản tính; tính tình
- 。
Tính cách của anh ấy rất tốt.
- 肆名danh từ
phẩm chất; tính cách
中人的脾气、秉性和习惯的总和rén de píqi、bǐngxìng hé xíguàn de zǒnghé
tính cách; tính tình; tâm tính
NGHĨA
- 壹名danh từ
tính cách; tính tình; tâm tính
中一个人的行为、思想和感情的特点yī gè rén de xíngwéi、sīxiǎng hé gǎnqíng de tèdiǎn
- 。
Tính cách của cô ấy rất tốt.
- 貳名danh từ
tính cách; tính tình
中人的思想、感情和行为的特点rén de sīxiǎng、gǎnqíng hé xíngwéi de tèdiǎn
- 參名danh từ
tâm tính; bản tính; tính tình
- 。
Tính cách của anh ấy rất tốt.
- 肆名danh từ
phẩm chất; tính cách
中人的脾气、秉性和习惯的总和rén de píqi、bǐngxìng hé xíguàn de zǒnghé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.