士兵

士兵
shìbīng
sĩ binh

binh sĩ; lính

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1388Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    binh sĩ; lính

    参加军队、拿武器战斗的人cānjiā jūnduì、náwǔqì zhàndòu de rén

    • Anh ấy là một người lính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.