地中海贫血

地中海贫血
zhōngHǎipínxuè
địa trung hải bần huyết

bệnh thalassemia; thiếu máu vùng Địa Trung Hải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bệnh thalassemia; thiếu máu vùng Địa Trung Hải

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.