国家开发银行

国家开发银行
GuójiāKāiYínháng
quốc gia khai phát ngân hàng

Ngân hàng Phát triển Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngân hàng Phát triển Trung Quốc

    • Ngân hàng Phát triển Trung Quốc là một trong ba ngân hàng chính sách lớn của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.