固网电信

固网电信
wǎngdiànxìn
cố võng điện tín

viễn thông cố định; điện tín hữu tuyến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viễn thông cố định; điện tín hữu tuyến

    • Dịch vụ viễn thông cố định rất phổ biến ở các vùng nông thôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.