固定资产

固定资产
dìngchǎn
cố định tư sản

tài sản cố định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài sản cố định

    • Tài sản cố định là một phần quan trọng của công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.