回家

回家
huíjiā
hồi gia

về nhà

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#333
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    về nhà

    从外面或远处返回自己的家cóng wàimiàn huò yuǎnchù fǎnhuī zìjǐ de jiā

    • Tôi về nhà rồi.

    • Hôm nào tan làm anh ấy cũng về nhà ăn cơm tối.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.