Tới nội dung chính

回家

回家
huíjiā
hồi gia

về nhà

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#333
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    về nhà

    中从外面或远处返回自己的家cóng wàimiàn huò yuǎnchù fǎnhuī zìjǐ de jiā

    • 。

      Tôi về nhà rồi.

    • 。

      Hôm nào tan làm anh ấy cũng về nhà ăn cơm tối.

回
huí
hồi
BỘ THỦ⼞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu