Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃饭
ăn cơm; ăn bữa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn cơm; ăn bữa
中食用食物,进行饮食shíyòng shíwù, jìnxíng yǐnshí
- 。
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
- ?
Bạn ăn cơm chưa?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Chúng ta tối nay đi ăn nhé.
- 貳动động từ
ăn cơm; ăn (bữa ăn)
中用嘴把食物吃下去yòng zuǐ bǎ shíwù chī xiàqu
- 。
Chúng ta cùng nhau ăn cơm nhé.
- ?
Bạn ăn chưa?
- 參动động từ
ăn cơm; kiếm sống
中进食,获得生活所需的东西jìnshí, huòdé shēnghuó suǒxū de dōngxi
- ,。
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để kiếm sống.
- 。
Nghề thủ công này chính là nguồn mưu sinh của cả gia đình anh ấy.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 飠thực(ăn, thức ăn)BỘ
- 反phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
ăn cơm; ăn bữa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn cơm; ăn bữa
中食用食物,进行饮食shíyòng shíwù, jìnxíng yǐnshí
- 。
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
- ?
Bạn ăn cơm chưa?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Chúng ta tối nay đi ăn nhé.
- 貳动động từ
ăn cơm; ăn (bữa ăn)
中用嘴把食物吃下去yòng zuǐ bǎ shíwù chī xiàqu
- 。
Chúng ta cùng nhau ăn cơm nhé.
- ?
Bạn ăn chưa?
- 參动động từ
ăn cơm; kiếm sống
中进食,获得生活所需的东西jìnshí, huòdé shēnghuó suǒxū de dōngxi
- ,。
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để kiếm sống.
- 。
Nghề thủ công này chính là nguồn mưu sinh của cả gia đình anh ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối