Tới nội dung chính

过年

过年
guònián
quá niên

đón Tết; ăn Tết

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#21628
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đón Tết; ăn Tết

    • !

      Chúng ta cùng đón Tết nhé!

过
Guō
quá
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu