四肢支撑式

四肢支撑式
zhīzhīchēngshì
tứ chi chi chống thức

tư thế plank thấp (tư thế yoga chống bốn chi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tư thế plank thấp (tư thế yoga chống bốn chi)

    • Tư thế bốn chi chống đỡ là một trong những tư thế yoga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.