四川大地震

四川大地震
chuānzhèn
tứ xuyên đại địa chấn

Động đất lớn Tứ Xuyên (năm 2008)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Động đất lớn Tứ Xuyên (năm 2008)

    • 2008

      Trận động đất lớn ở Tứ Xuyên xảy ra vào năm 2008.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.