Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
嘉峪关市
嘉峪关市
gia dục quan thị
thành phố Gia Dục Quan (tỉnh Cam Túc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Gia Dục Quan (tỉnh Cam Túc)
- 。
Thành phố Gia Dục Quan là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ嘉峪关市
Phồn thể嘉峪關市
gia dục quan thị
thành phố Gia Dục Quan (tỉnh Cam Túc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Gia Dục Quan (tỉnh Cam Túc)
- 。
Thành phố Gia Dục Quan là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối