Tới nội dung chính

善解人意

善解人意
shànjiěrényì
thiện giải nhân ý

khéo hiểu lòng người; thấu hiểu tâm ý người khác [thành ngữ]

1 nghĩa#28578
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khéo hiểu lòng người; thấu hiểu tâm ý người khác [thành ngữ]

    • 。

      Cô ấy là một người bạn biết thấu hiểu.

善
shàn
thiện
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu