喂养

喂养
wèiyǎng
uý dưỡng

nuôi dưỡng; cho ăn

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#20039
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nuôi dưỡng; cho ăn

    • Cô ấy đang cho chó con ăn.

  2. động từ

    nuôi; chăm nuôi

    • Anh ấy nuôi một con chó.

  3. động từ

    nuôi dưỡng; chăm sóc (thú vật)

    • Anh ấy đã nuôi một con chó.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.