Tới nội dung chính

婴儿

婴儿
yīngér
anh nhi

trẻ sơ sinh; em bé

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#2283Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trẻ sơ sinh; em bé

    中刚出生的小孩gāng chūshēng de xiǎo háizi

    • 。

      Em bé này rất đáng yêu.

  2. 貳名danh từ

    trẻ sơ sinh; em bé

    中刚出生不久的小孩gāng chūshēng bújiǔ de xiǎoháizi

    • 。

      Em bé cần ngủ rất nhiều.

  3. 參名danh từ

    con cưng; bé gái yêu

    中刚出生不久的小孩gāng chūshēng bújiǔ de xiǎo háizi

婴
yīng
anh
BỘ THỦ⼥
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu