Tới nội dung chính

商谈

商谈
shāngtán
thương đàm

thương thảo; đàm phán; bàn bạc

3 nghĩa#33901
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thương thảo; đàm phán; bàn bạc

    • 。

      Chúng ta hãy bàn bạc một chút.

  2. 貳动động từ

    bàn bạc; thảo luận; thương lượng

    • 。

      Chúng ta hãy thảo luận một chút.

  3. 參动động từ

    thương lượng; đàm phán

    • 。

      Chúng ta hãy thương lượng một chút.

商
shāng
thương
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu